𤭔
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 蒲明切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 並 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】蒲明切,音甁。罌屬。【正字通】一說甎或作〈叀瓦〉,𤭔卽〈叀瓦〉字之譌。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 蒲明切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 並 |
left-right
【字彙】蒲明切,音甁。罌屬。【正字通】一說甎或作〈叀瓦〉,𤭔卽〈叀瓦〉字之譌。