𤭵 Tổng quan ấm cái ấm nấu nước [Eng: kettle] UnicodeU+24B75Bộ thủ98.9Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư