𤭶 Tổng quan hông hông xôi [Eng: steam glutinous rice] UnicodeU+24B76Bộ thủ98.9Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư