𤮊

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkhang
Phản thiết丘岡切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】苦岡切【集韻】【韻會】丘岡切【正韻】丘剛切,𠀤音穅。【廣韻】瓦也。【集韻】𤮊瓠,陶器。 又通作康。【爾雅·釋器】康瓠謂之甈。【賈誼·弔屈原賦】寶康瓠兮。 又【集韻】枯江切,音腔。義同。【類篇】或作㼹。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 㼹