𤮏

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổghruang
Phản thiết寒剛切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】戸盲切【集韻】胡盲切,𠀤音橫。【集韻】小瓦,謂之𤮏。 又【集韻】寒剛切,音杭。義同。

Tự hình

  • Khải thư