𤮘

Tổng quan

gạch gạch ngói [Eng: brick]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết都滕切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】都滕切【集韻】【正韻】都騰切,𠀤音登。與豋同。禮器也。【玉篇】瓦豆也。【廣韻】瓦器。【唐書·韋縚傳】盛以𤮘。

Tự hình

  • Khải thư