𤮦

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết徒南切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】徒南切,音覃。與壜同。甒屬。一曰酒器。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𬎬