𤮨
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | lung4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | lung |
| Phản thiết | 盧東切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】盧紅切【集韻】盧東切,𠀤音龍。【集韻】築土䃺穀。一曰瓦䃺物。 又【玉篇】古文礱字。註詳石部十六畫。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 礱 · 礱