𤮭
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | chramh |
|---|---|
| Phản thiết | 藏濫切 |
| Thanh mẫu | 從 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】楚鑒切【集韻】叉鑑切,𠀤音懺。罌屬。 又【集韻】仕懺切,音鏨。大盎以盛瀋者。 又【類篇】藏濫切,音鏨。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | chramh |
|---|---|
| Phản thiết | 藏濫切 |
| Thanh mẫu | 從 |
left-right
【唐韻】楚鑒切【集韻】叉鑑切,𠀤音懺。罌屬。 又【集韻】仕懺切,音鏨。大盎以盛瀋者。 又【類篇】藏濫切,音鏨。義同。