𤮰
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | que |
|---|---|
| Phản thiết | 烏攜切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古攜切【集韻】涓畦切,𠀤音圭。同窐。甑下孔。 又【廣韻】烏攜切【集韻】淵畦切,𠀤音烓。又【集韻】懸圭切,音攜。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤬿
| Hán ngữ Trung cổ | que |
|---|---|
| Phản thiết | 烏攜切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【廣韻】古攜切【集韻】涓畦切,𠀤音圭。同窐。甑下孔。 又【廣韻】烏攜切【集韻】淵畦切,𠀤音烓。又【集韻】懸圭切,音攜。義𠀤同。
Dị thể: 𤬿