𤮾 Tổng quan gọt đẽo gọt, gọt giũa [Eng: to polish, to polish with great care] UnicodeU+24BBEBộ thủ99.3Số nét8Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư