𤯌

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkhom
Phản thiết葛合切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤古三切,音甘。【說文】和也。 又【廣韻】【集韻】𠀤胡甘切,音酣。又【廣韻】口含切【集韻】枯含切,𠀤音堪。又【集韻】徒南切,音覃。又葛合切,音閣。義𠀤同。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư