𤯕

Tổng quan

【Dịch nghĩa】Họ bổn tộc, đồng cả chữ tính 姓 【Khang Hi】[Tự vựng 字彙] 與姓同。 Dữ tính đồng. (Giống với chữ Tính [Họ]) 【Bộ】Sinh生

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】與姓同。【秦惠文王詛楚文】伐滅我百𤯕。

Tự hình

  • Khải thư