𤯠
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Nhà thông gia, đồng cả chữ nhân 姻 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 同姻 Đồng Nhân (Giống chữ Nhân) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 伊眞切,音因。 Y chân thiết, âm Nhân. 【Bộ】Sinh生
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 伊眞切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】伊眞切,音因。同姻。
Tự hình
- Khải thư