𤯰 Tổng quan đẻ đẻ đái, sinh đẻ [Eng: to bear children, child-bearing] UnicodeU+24BF0Bộ thủ100.8Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư