𤯷
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghuang |
|---|---|
| Phản thiết | 胡光切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 唐 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
〔古文〕:𤰀【廣韻】【集韻】𠀤胡光切,音黃。華榮也。同葟。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𤰀
| Hán ngữ Trung cổ | ghuang |
|---|---|
| Phản thiết | 胡光切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 唐 |
| Đẳng | 1 |
left-right
〔古文〕:𤰀【廣韻】【集韻】𠀤胡光切,音黃。華榮也。同葟。
Dị thể: 𤰀