𤯷

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổghuang
Phản thiết胡光切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 〔古文〕:𤰀【廣韻】【集韻】𠀤胡光切,音黃。華榮也。同葟。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𤰀