𤯺 Tổng quan siêng siêng năng [Eng: diligent, assiduous] UnicodeU+24BFABộ thủ100.13Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư