𤯿 Tổng quan đẻ đẻ đái, sinh đẻ [Eng: to bear children, child-bearing] UnicodeU+24BFFBộ thủ100.14Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư