𤰕
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gyun2 |
|---|---|
| Phản thiết | 古犬反 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正韻】同𤱶。【周禮·冬官考工記·匠人】一耦之伐,廣尺深尺謂之𤰕。【註】𤰕,畎也。【釋文】畎,古犬反,與𤰕同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | gyun2 |
|---|---|
| Phản thiết | 古犬反 |
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【正韻】同𤱶。【周禮·冬官考工記·匠人】一耦之伐,廣尺深尺謂之𤰕。【註】𤰕,畎也。【釋文】畎,古犬反,與𤰕同。