𤰪

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết父吻切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】父吻切,音憤。𤰪泉,地名。在魯。通作濆。

Tự hình

  • Khải thư