𤱣

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổnom
Phản thiết那含切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】那含切,音南。龜有甲。

Tự hình

  • Khải thư