𤲌 Tổng quan ruộng ruộng nương [Eng: fields and gardens, field] UnicodeU+24C8CBộ thủ102.7Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư