𤲍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Mân Nam | kheh4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghrep |
| Phản thiết | 下甲切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 洽 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】下甲切,音轄。相著也。
Tự hình
- Khải thư
| Mân Nam | kheh4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghrep |
| Phản thiết | 下甲切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 洽 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【字彙補】下甲切,音轄。相著也。