𤲓

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổlai
Phản thiết當來切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】落哀切【集韻】郞才切,𠀤音來。【廣韻】田外舊場。【集韻】荒田休不耕者。通作萊。 又【集韻】當來切,音𪒴。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𭻔