𤳈

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsoeng1
Hán ngữ Trung cổsjang
Phản thiết式羊切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】式羊切【集韻】【韻會】【正韻】尸羊切,𠀤音商。與塲同。

Tự hình

  • Khải thư