𤳖
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | puan |
|---|---|
| Phản thiết | 逋潘切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 桓 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】北潘切【集韻】【韻會】【正韻】逋潘切,𠀤音般。【博雅】輩也。一曰部也。【增韻】黨也。 又【字彙補】人名。遼史:興宗時婆離八部虎𤳖內附。 又【集韻】孚萬切,音娩。更次也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤳗 · 𤳛