𤳘 Tổng quan UnicodeU+24CD8Bộ thủ102.12Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết他登切Thanh mẫu透 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【五音集韻】他登切,音鼟,伸之長也。【字彙補】他登切,忒平聲。伸之長也。Tự hìnhKhải thư