𤳨 Tổng quan rộc ruộng rộc [Eng: fields between two hills] UnicodeU+24CE8Bộ thủ102.13Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư