𤳱

Tổng quan

rộng rộng rãi [Eng: spacious, commodious]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm rộng rộng rãi [Eng: spacious, commodious]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư