𤳱 Tổng quan rộng rộng rãi [Eng: spacious, commodious] UnicodeU+24CF1Bộ thủ102.15Số nét20Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm rộng rộng rãi [Eng: spacious, commodious] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư