𤳳
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 詡鬼切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】雷古作𤳳。註詳雨部五畫。 又【集韻】詡鬼切,音虺。人名。仲𤳳,湯左相。或作蘬𤴄。通作虺。○按《史記》本作𤳹。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
| Phản thiết | 詡鬼切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 曉 |
left-right
【集韻】雷古作𤳳。註詳雨部五畫。 又【集韻】詡鬼切,音虺。人名。仲𤳳,湯左相。或作蘬𤴄。通作虺。○按《史記》本作𤳹。