𤳽 Tổng quan ruộng ruộng nương, đồng ruộng [Eng: fields and gardens, field, plain] UnicodeU+24CFDBộ thủ102.16Số nét21Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư