𤴀
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 古猛切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】古猛切,音獷。死禾也。 又【正字通】俗磽字。【篇海】作𤳭。𤳭字从田不从畕作。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤳭
| Phản thiết | 古猛切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【字彙】古猛切,音獷。死禾也。 又【正字通】俗磽字。【篇海】作𤳭。𤳭字从田不从畕作。
Dị thể: 𤳭