𤴓
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zing3 |
|---|---|
| Phản thiết | 之盛切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【五音集韻】之盛切,音政。古文正字。註詳止部一畫。 又【字彙】此字上畫直,音雅。正也。疋字上畫鉤出,音蔬,足也。【字彙補】按說文疋字古文。以爲詩大雅字,亦以爲足字,或曰胥字據此,則大雅小雅古文亦作疋字。分疋𤴓作兩字,亦後人强析之耳,未可從也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư