𤴯
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | waan6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghuanh |
| Phản thiết | 胡玩切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 換 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤胡玩切,音換。搔生創也。【廣韻】癰疽屬也。【類篇】或作𤼐。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | waan6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghuanh |
| Phản thiết | 胡玩切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 換 |
| Đẳng | 1 |
surround-upper-left
【廣韻】【集韻】𠀤胡玩切,音換。搔生創也。【廣韻】癰疽屬也。【類篇】或作𤼐。