𤴰
Tổng quan
ngất chết ngất [Eng: to become insensible]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nguot |
|---|
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】與㽾同。
Tự hình
- Khải thư
ngất chết ngất [Eng: to become insensible]
| Hán ngữ Trung cổ | nguot |
|---|
surround-upper-left
【廣韻】與㽾同。