𤴱

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổtoh
Phản thiết當故切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【廣韻】當故切【集韻】都故切,𠀤音妒。【玉篇】乳癰。【廣韻】乳病。

Tự hình

  • Khải thư