𤴹

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết阻史切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【字彙】阻史切,音止。病也。○按卽㾅字之譌。

Tự hình

  • Khải thư