𤴿

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết如占切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【唐韻】赤占切【集韻】處占切,𠀤音䄡。【說文】皮剝病也。【正字通】皮膚多䖹如風疾,故曰皮剝病,亦曰皮蛀。 又【集韻】如占切,音䫇。又式劔切,音閃。又昌豔切,音䄡。義𠀤同。【五音集韻】亦作𤵷。 考證:〔【唐韻】赤口切。〕 謹照原文赤口切改赤占切。

Thuyết Văn

皮剝也。 从𤕫。冄聲。讀若枏。又讀若襜。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

剝、裂也。 小徐有此七字。赤占切。七部。

【𤴿】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𤕫 (𤕫) | Thanh phù (聲符): 冄 (nhiễm) Phiên thiết: Xích chiêm thiết Thượng tự: 赤 (xích) | Hạ tự: 占 (chiêm) Trung cổ thanh mẫu: 昌母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'x' + vận mẫu 'iêm' Suy luận: xiêm (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: bì (Da. Da giống thú còn) bác (Bóc) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 㾆 · 𤵧 · 𤵷