𤵊

Tổng quan

giòn giòn giã

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdau6
Phản thiết多故切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm giòn giòn giã; đen giòn [Eng: resounding; attractively tawny]

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【搜眞玉鏡】多故切。

Tự hình

  • Khải thư