𤵌 Tổng quan thẹo vết thẹo [Eng: scar] UnicodeU+24D4CBộ thủ104.4Số nét9Cấu trúcsurround-upper-leftThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc surround-upper-leftTự hìnhKhải thư