𤵖

Tổng quan

nét nét mặt [Eng: face's expression]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm nét nét mặt [Eng: face's expression]
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: nét Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1902

Nguồn gốc

surround-upper-left

Tự hình

  • Khải thư