𤵝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | mux |
|---|---|
| Phản thiết | 莫厚切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 厚 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】莫厚切【集韻】莫後切,𠀤音母。病也。【正字通】痗字之譌。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | mux |
|---|---|
| Phản thiết | 莫厚切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 厚 |
| Đẳng | 1 |
surround-upper-left
【廣韻】莫厚切【集韻】莫後切,𠀤音母。病也。【正字通】痗字之譌。