𤵶

Tổng quan

khờ khờ khạo, khù khờ [Eng: to naive]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm khờ khờ khạo, khù khờ [Eng: to naive]

Nguồn gốc

surround-upper-left

Tự hình

  • Khải thư