𤵸

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổphrung
Phản thiết披江切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【廣韻】匹江切【集韻】披江切。𠀤同胮。胮,肛腫也。 又【集韻】皮江切,音龐。義同。 又良中切,音隆。罷病也。

Thuyết Văn

籒文癃省。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

按篇、韵皆作𤸇。疑篆體有誤。漢書高帝紀。年老𤸇病。景祐本及韵會所引皆作𤸇。

【𤵸】 Nghĩa: trứu (Đọc sách) văn (Văn vẻ. Như {văn thạ) lung (Gù) tỉnh (Coi xét. Thiên tử đi)

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư