𤵹

Tổng quan

kiết kiết lị [Eng: to have diarrhoea]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【字彙】苦八切,音恰。用力疲也。

Tự hình

  • Khải thư