𤵹 Tổng quan kiết kiết lị [Eng: to have diarrhoea] UnicodeU+24D79Bộ thủ104.6Số nét11Cấu trúcsurround-upper-leftThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc surround-upper-leftKhang Hy【字彙】苦八切,音恰。用力疲也。Tự hìnhKhải thư