𤵼

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổsjangh
Phản thiết式亮切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【正韻】𠀤式亮切,音餉。【說文】憂也。【廣韻】同慯。【集韻】一曰痛也。 又【集韻】尸羊切,音商。義同。【類篇】或作𤹟。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𤷛 · 𤹟