𤵽
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | had |
|---|---|
| Phản thiết | 虛艾切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 泰 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】呼艾切【集韻】虛艾切,𠀤海去聲。疫病也。或作𤸎。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤸎
| Hán ngữ Trung cổ | had |
|---|---|
| Phản thiết | 虛艾切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 泰 |
| Đẳng | 1 |
surround-upper-left
【廣韻】呼艾切【集韻】虛艾切,𠀤海去聲。疫病也。或作𤸎。
Dị thể: 𤸎