𤵾
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | thra |
|---|---|
| Phản thiết | 抽加切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 麻 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【集韻】抽加切,音侘。癡貌。
Tự hình
- Kim văn
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | thra |
|---|---|
| Phản thiết | 抽加切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 麻 |
| Đẳng | 2 |
surround-upper-left
【集韻】抽加切,音侘。癡貌。