𤶖
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Bệnh ba sang 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 火瘍。 Hoả dương. (Bệnh mụn nhọt) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 房尤切,音浮。 Phòng vưu thiết, âm Phù. 【Bộ】Nạch疒
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 房尤切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 奉 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【集韻】房尤切,音浮。火瘍。
Tự hình
- Khải thư