𤶜
Tổng quan
choáng chếnh choáng, choáng váng, choáng ngợp [Eng: tipsy, squiffy, dizzy, giddy, dazed]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 側亮切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 莊 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【集韻】側亮切,音壯。熱病。
Tự hình
- Khải thư
choáng chếnh choáng, choáng váng, choáng ngợp [Eng: tipsy, squiffy, dizzy, giddy, dazed]
| Phản thiết | 側亮切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 莊 |
surround-upper-left
【集韻】側亮切,音壯。熱病。